first quarter

first quarter

The moon is in its first quarter tonight.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quý đầu tiên: Trong tài chính kế toán, "first quarter" chỉ khoảng thời gian ba tháng đầu tiên của một năm tài chính hoặc năm dương lịch (từ tháng 1 đến tháng 3).
    • Tuần trăng đầu: Trong thiên văn học, "first quarter" giai đoạn Mặt Trăngvị trí vuông góc với Trái Đất Mặt Trời, khi một nửa phần sáng của Mặt Trăng có thể nhìn thấy từ Trái Đất.
dụ sử dụng
  • Quý đầu tiên (tài chính):

    • The company's profits increased significantly in the first quarter of this year. (Lợi nhuận của công ty đã tăng đáng kể trong quý đầu tiên của năm nay.)
    • We need to submit the first quarter report by next week. (Chúng ta cần nộp báo cáo quý đầu tiên vào tuần sau.)
  • Tuần trăng đầu (thiên văn):

    • The first quarter moon is visible in the afternoon and evening sky. (Tuần trăng đầu có thể nhìn thấy trên bầu trời vào buổi chiều tối.)
    • During the first quarter, the moon appears as a half-circle. (Trong tuần trăng đầu, Mặt Trăng xuất hiện như một hình bán nguyệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "first quarter moon": Mặt Trănggiai đoạn tuần trăng đầu.

    • The first quarter moon is a perfect time for stargazing. (Tuần trăng đầu thời điểm lý tưởng để ngắm sao.)
  • "in the first quarter of the year": trong ba tháng đầu năm.

    • Sales usually peak in the first quarter of the year. (Doanh số thường đạt đỉnh trong quý đầu tiên của năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Quarter (n): quý, một phần .

    • The company's earnings for the quarter were impressive. (Thu nhập của công ty trong quý này rất ấn tượng.)
  • Second quarter (n): quý thứ hai (tháng 4–6).

    • We will launch the new product in the second quarter. (Chúng tôi sẽ ra mắt sản phẩm mới trong quý thứ hai.)
Từ đồng nghĩa
  • First three months: ba tháng đầu tiên.

    • The first three months of the year are usually the busiest. (Ba tháng đầu năm thường bận rộn nhất.)
  • Initial quarter: quý khởi đầu.

    • The initial quarter showed strong growth. (Quý khởi đầu cho thấy sự tăng trưởng mạnh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp cho "first quarter", nhưng có thể dùng với "end of":
    • We will review the budget at the end of the first quarter. (Chúng tôi sẽ xem xét ngân sách vào cuối quý đầu tiên.)
Thành ngữ liên quan
  • "get off to a good start in the first quarter": khởi đầu tốt trong quý đầu.

    • The company got off to a good start in the first quarter with record sales. (Công ty đã khởi đầu tốt trong quý đầu với doanh số kỷ lục.)
  • "first quarter of the moon": không phải thành ngữ, nhưng cụm từ chuyên ngành thiên văn.